(
Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: INTERNET
Người gửi: Anh Huy (
trang riêng)
Ngày gửi: 19h:16' 11-12-2008
Dung lượng: 121.0 KB
Số lượt tải: 246
Số lượt thích:
0 người
THE IRREGULAR VERBS
Stt
(V1)
(V2)
(V3)
Meanings
Stt
(V1)
(V2)
(V3)
Meanings
Be: is/am/are
Was/were
Been
Thì, là, ở
59
Let
Let
Let
Cho
Bear
Bore
Born
Sinh ,Mang
60
Light
Lit
Lit
Thắp sáng
Beat
Beat
Beaten
Đánh, đánh bại
61
Lose
Lost
Lost
Mất
Become
Became
Become
Trở nên
62
Make
Made
Made
Làm, chế tạo
Begin
Began
Begun
Bắt đầu
63
Mean
Meant
Meant
YÏ muốn nói
Bend
Bent
Bent
Uốn công
64
Meet
Met
Met
Gặp
Bet
Bet
Bet
Đánh cuộc
65
Mistake
Mistook
Mistaken
Phạm sai lầm
Bite
Bit
Bitten
cắn
66
Misunderstand
Misunderstood
Misunderstood
Hiểu lầm
Bleed
Bled
Bled
Chảy máu
67
Pay
Paid
Paid
Trả (tiền)
Blow
Blew
Blown
Thổi
68
Put
Put
Put
Đặt, để
Break
Broke
Broken
Đập vỡ
69
Read
Read
Read
Đọc
Bring
Brought
Brought
Mang đến
70
Ride
Rode
Ridden
Cưỡi xe /ngựa
Build
Built
Built
Xây dựng
71
Ring
Rang
Rung
Rung chuông
Burn
Burnt
Burnt
Cháy, đốt
72
Rise
Rose
Risen
Mäộc, đưng dậy
Burst
Burst
Burst
Nổ tung
73
Run
Ran
Run
Chạy
Buy
Bought
Bought
Mua
74
Say
Said
Said
Nói
Catch
Caught
Caught
Bắt, chụp
75
See
Saw
Seen
Thấy
Choose
Chose
Chosen
Chọn, lựa
76
Seek
Sought
Sought
Tìm kiếm
Come
Came
Come
Đến, đi đến
77
Sell
Sold
Sold
Bán
Cost
Cost
Cost
Trị giá
78
Send
Sent
Sent
Gửi
Cut
Cut
Cut
Cắt, chặt
79
Set
Set
Set
Đặt, để
Deal
Dealt
Dealt
Giao thiệp
80
Sew
Sewed
Sewn
May
Dig
Dug
Dug
Đào
81
Shake
Shook
Shaken
Lay, lắc
Do
Did
Done
Làm
82
Shine
Shone
Shone
Chiếu sáng
Draw
Drew
Drawn
Vẽ , kéo
83
Shoot
Shot
Shot
Bắn
Dream
Dreamt
Dreamt
Mơ mộng
84
Shut
Shut
Shut
Đóng lại
Drink
Drank
Drunk
Uống
85
Sing
Sang
Sung
Ca, Hát
Drive
Drove
Driven
Lái ( xe )
86
Sink
Sank
Sunk
Chìm,lặn
Eat
Ate
Eaten
Aên
87
Sit
Sat
Sat
Ngồi
Fall
Fell
Fallen
Rơi, té, ngãï
88
Sleep
Slept
Slept
Ngủ
Feed
Fed
Fed
Cho ăn, nuôi
89
Slide
Slid
Slid
Trượt, lướt
Feel
Felt
Felt
Cảm thấy
90
Smell
Smelt
Smelt
Ngửi
Fight
Fought
Fought
Chiến đấu
91
Speak
Spoke
Spoken
Nói
Find
Found
Found
Tìm thấy, thấy
92
Spell
Spelt
Spelt
Đánh vần
Fly
Flew
Flown
Bay
93
Spend
Spent
Spent
Tiêu xài
Forbid
Forbade
Forbidden
Cấm đoán, cấm
94
Spoil
Spoilt
Spoilt
Làm hỏng
Forget
Forgot
Forgotten
Quên
95
Spread
Spread
Spread
Lan truyền
Forgive
Forgave
Forgiven
Tha thứï
96
Stand
Stood
Stood
Đứng
Freeze
Froze
Frozen
(làm) đông lại
97
Steal
Stole
Stolen
Đánh cắp, trộm
Get
Got
Got
Có được
98
Strike
Struck
Struck
Đánh đập
Give
Gave
Given
Cho
99
Swear
Swore
Sworn
Thề
Go
Went
Gone
Đi
100
Sweep
Swept
Swept
Quét
Grow
Grew
Grown
Mäọc
Các ý kiến mới nhất