Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Tài nguyên dạy học

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Đức Anh)

    Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang web của tôi như thế nào?
    Đẹp
    Bình thường
    Sơ sài
    Ý kiến khác

    Ảnh ngẫu nhiên

    TrongDong.jpg 0.Hay_den_voi_chung_toi.swf 0.chao_co_nhac.swf Frame2075_copy.jpg 0.Hotel-California.mp3 0.mimoza_tu_dau_em_toi_co_thac.swf 0.DIEM_XUA.swf 0.Thuyenvabien.swf Canh_dong_tuyet-Minh_Hang(Remix).mp3 Noi_Long_Thai_Nhi-Dong_Nhi.mp3

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    IRREGULAR VERBS

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: INTERNET
    Người gửi: Anh Huy (trang riêng)
    Ngày gửi: 19h:16' 11-12-2008
    Dung lượng: 121.0 KB
    Số lượt tải: 246
    Số lượt thích: 0 người
    THE IRREGULAR VERBS
    Stt
     (V1)
     (V2)
     (V3)
    Meanings
    Stt
     (V1)
     (V2)
     (V3)
    Meanings
    
    
    Be: is/am/are
    Was/were
    Been
    Thì, là, ở
    59
    Let
    Let
    Let
     Cho
    
    
    Bear
    Bore
    Born
    Sinh ,Mang
    60
    Light
    Lit
    Lit
    Thắp sáng
    
    
    Beat
    Beat
    Beaten
    Đánh, đánh bại
    61
    Lose
    Lost
    Lost
    Mất
    
    
    Become
    Became
    Become
    Trở nên
    62
    Make
    Made
    Made
    Làm, chế tạo
    
    
    Begin
    Began
    Begun
    Bắt đầu
    63
    Mean
    Meant
    Meant
    YÏ muốn nói
    
    
    Bend
    Bent
    Bent
    Uốn công
    64
    Meet
    Met
    Met
    Gặp
    
    
    Bet
    Bet
    Bet
    Đánh cuộc
    65
    Mistake
    Mistook
    Mistaken
    Phạm sai lầm
    
    
    Bite
    Bit
    Bitten
    cắn
    66
    Misunderstand
    Misunderstood
    Misunderstood
    Hiểu lầm
    
    
    Bleed
    Bled
    Bled
    Chảy máu
    67
    Pay
    Paid
    Paid
    Trả (tiền)
    
    
    Blow
    Blew
    Blown
    Thổi
    68
    Put
    Put
    Put
    Đặt, để
    
    
    Break
    Broke
    Broken
    Đập vỡ
    69
    Read
    Read
    Read
    Đọc
    
    
    Bring
    Brought
    Brought
    Mang đến
    70
    Ride
    Rode
    Ridden
    Cưỡi xe /ngựa
    
    
    Build
    Built
    Built
    Xây dựng
    71
    Ring
    Rang
    Rung
    Rung chuông
    
    
    Burn
    Burnt
    Burnt
    Cháy, đốt
    72
    Rise
    Rose
    Risen
    Mäộc, đưng dậy
    
    
    Burst
    Burst
    Burst
    Nổ tung
    73
    Run
    Ran
    Run
    Chạy
    
    
    Buy
    Bought
    Bought
    Mua
    74
    Say
    Said
    Said
    Nói
    
    
    Catch
    Caught
    Caught
    Bắt, chụp
    75
    See
    Saw
    Seen
    Thấy
    
    
    Choose
    Chose
    Chosen
    Chọn, lựa
    76
    Seek
    Sought
    Sought
    Tìm kiếm
    
    
    Come
    Came
    Come
    Đến, đi đến
    77
    Sell
    Sold
    Sold
    Bán
    
    
    Cost
    Cost
    Cost
    Trị giá
    78
    Send
    Sent
    Sent
    Gửi
    
    
    Cut
    Cut
    Cut
    Cắt, chặt
    79
    Set
    Set
    Set
    Đặt, để
    
    
    Deal
    Dealt
    Dealt
    Giao thiệp
    80
    Sew
    Sewed
    Sewn
    May
    
    
    Dig
    Dug
    Dug
    Đào
    81
    Shake
    Shook
    Shaken
    Lay, lắc
    
    
    Do
    Did
    Done
    Làm
    82
    Shine
    Shone
    Shone
    Chiếu sáng
    
    
    Draw
    Drew
    Drawn
    Vẽ , kéo
    83
    Shoot
    Shot
    Shot
    Bắn
    
    
    Dream
    Dreamt
    Dreamt
    Mơ mộng
    84
    Shut
    Shut
    Shut
    Đóng lại
    
    
    Drink
    Drank
    Drunk
    Uống
    85
    Sing
    Sang
    Sung
    Ca, Hát
    
    
    Drive
    Drove
    Driven
    Lái ( xe )
    86
    Sink
    Sank
    Sunk
    Chìm,lặn
    
    
    Eat
    Ate
    Eaten
    Aên
    87
    Sit
    Sat
    Sat
    Ngồi
    
    
    Fall
    Fell
    Fallen
    Rơi, té, ngãï
    88
    Sleep
    Slept
    Slept
    Ngủ
    
    
    Feed
    Fed
    Fed
    Cho ăn, nuôi
    89
    Slide
    Slid
    Slid
    Trượt, lướt
    
    
    Feel
    Felt
    Felt
    Cảm thấy
    90
    Smell
    Smelt
    Smelt
    Ngửi
    
    
    Fight
    Fought
    Fought
    Chiến đấu
    91
    Speak
    Spoke
    Spoken
    Nói
    
    
    Find
    Found
    Found
    Tìm thấy, thấy
    92
    Spell
    Spelt
    Spelt
    Đánh vần
    
    
    Fly
    Flew
    Flown
    Bay
    93
    Spend
    Spent
    Spent
    Tiêu xài
    
    
    Forbid
    Forbade
    Forbidden
    Cấm đoán, cấm
    94
    Spoil
    Spoilt
    Spoilt
    Làm hỏng
    
    
    Forget
    Forgot
    Forgotten
    Quên
    95
    Spread
    Spread
    Spread
    Lan truyền
    
    
    Forgive
    Forgave
    Forgiven
    Tha thứï
    96
    Stand
    Stood
    Stood
    Đứng
    
    
    Freeze
    Froze
    Frozen
    (làm) đông lại
    97
    Steal
    Stole
    Stolen
    Đánh cắp, trộm
    
    
    Get
    Got
    Got
    Có được
    98
    Strike
    Struck
    Struck
    Đánh đập
    
    
    Give
    Gave
    Given
    Cho
    99
    Swear
    Swore
    Sworn
    Thề
    
    
    Go
    Went
    Gone
    Đi
    100
    Sweep
    Swept
    Swept
    Quét
    
    
    Grow
    Grew
    Grown
    Mäọc
     
    Gửi ý kiến

    MY PET